Thang điểm Rủi ro TIMI cho Đau thắt ngực không ổn định/NMCT không ST chênh lên

    Ước tính tỷ lệ tử vong cho bệnh nhân bị đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên.

    CHỈ DÀNH CHO CHUYÊN GIA Y TẾ

    Công cụ tính này là một công cụ hỗ trợ dành riêng cho các chuyên gia y tế. Nó không thay thế cho phán đoán lâm sàng. Quyết định cuối cùng về chẩn đoán và điều trị là trách nhiệm hoàn toàn của chuyên gia.

    Tim mạch

    Dữ liệu bệnh nhân

    Kết quả

    Điền vào tất cả các trường bắt buộc để xem kết quả

    Về Máy Tính Này 💡

    Thang điểm Nguy cơ TIMI (Thrombolysis in Myocardial Infarction) là một công cụ phân tầng nguy cơ lâm sàng đơn giản, được sử dụng rộng rãi, được phát triển để dự đoán nguy cơ về các kết cục bất lợi ở những bệnh nhân có biểu hiện Hội chứng Vành cấp (ACS). Có hai phiên bản chính và riêng biệt của thang điểm này, mỗi phiên bản có các thông số và cách tính điểm khác nhau, vì chúng áp dụng cho các nhóm bệnh nhân khác nhau: một cho bệnh nhân Đau thắt ngực không ổn định hoặc Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (UA/NSTEMI) và một cho bệnh nhân Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI). Phiên bản dành choUA/NSTEMIlà phiên bản được tham chiếu phổ biến nhất và sử dụng bảy biến số khi nhập viện, mỗi biến số trị giá 1 điểm, cho tổng điểm từ 0 đến 7. Các thành phần bao gồm: tuổi ≥ 65, có ≥ 3 yếu tố nguy cơ bệnh động mạch vành (tiền sử gia đình, tăng huyết áp, tăng cholesterol máu, tiểu đường, hoặc hút thuốc), đã biết bệnh động mạch vành (hẹp ≥ 50%), sử dụng aspirin trong 7 ngày qua (cho thấy bệnh kháng trị hơn), đau thắt ngực nghiêm trọng gần đây (≥ 2 cơn trong 24 giờ qua), thay đổi đoạn ST ≥ 0,5 mm trên ECG lúc nhập viện, và tăng men tim (như troponin). Điểm số cao hơn trên thang điểm này (ví dụ: 5-7) tương quan với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim mới hoặc tái tưới máu khẩn cấp tăng đáng kể sau 14 ngày, hướng dẫn điều trị tích cực hơn (như chiến lược xâm lấn sớm). Phiên bản dành choSTEMIđược sử dụng cho bệnh nhân trải qua tiêu sợi huyết và tính toán điểm số tử vong trong 30 ngày, với tổng điểm từ 0 đến 14. Các thành phần của nó phức tạp hơn và có trọng số: tuổi (65-74 tuổi = 2 điểm; ≥ 75 tuổi = 3 điểm), tiền sử bệnh tiểu đường, tăng huyết áp HOẶC đau thắt ngực (1 điểm), huyết áp tâm thu < 100 mmHg (3 điểm), nhịp tim > 100 bpm (2 điểm), phân loại Killip II-IV (cho thấy suy tim, 2 điểm), cân nặng < 67 kg (1 điểm), nhồi máu thành trước hoặc block nhánh trái (1 điểm), và thời gian điều trị > 4 giờ (1 điểm). Cả hai thang điểm đều là những công cụ quan trọng tại giường bệnh để hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc đánh giá tiên lượng nhanh chóng và ra quyết định điều trị.

    Giá trị tham chiếu

    • Điểm 0-1: 4.7% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, NMCT, hoặc thiếu máu cục bộ tái phát nặng cần tái tưới máu khẩn cấp sau 14 ngày.
    • Điểm 2: 8.3% nguy cơ
    • Điểm 3: 13.2% nguy cơ
    • Điểm 4: 19.9% nguy cơ
    • Điểm 5: 26.2% nguy cơ
    • Điểm 6-7: 40.9% nguy cơ

    Công thức

    1 điểm cho mỗi biến trong 7 biến.

    Tham chiếu

    Antman EM, et al. The TIMI risk score for unstable angina/non-ST elevation MI. JAMA. 2000;284(7):835-842.

    Công cụ tính Thang điểm TIMI (Điểm số Nguy cơ TIMI) | MedicPulse