Thang điểm APACHE II
Đánh giá mức độ nặng ở bệnh nhân nặng
Medical Specialty:
Chăm sóc đặc biệt
CHỈ DÀNH CHO CHUYÊN GIA Y TẾ
Công cụ tính này là một công cụ hỗ trợ dành riêng cho các chuyên gia y tế. Nó không thay thế cho phán đoán lâm sàng. Quyết định cuối cùng về chẩn đoán và điều trị là trách nhiệm hoàn toàn của chuyên gia.
Dữ liệu bệnh nhân
. Enter the value for Tuổi (năm) in units.
. Enter the value for Nhiệt độ (°C) in units.
. Enter the value for Huyết áp động mạch trung bình (mmHg) in units.
. Enter the value for Nhịp tim (lần/phút) in units.
. Enter the value for Nhịp thở (lần/phút) in units.
. Enter the value for A-aDO2 hoặc PaO2 (mmHg) in units.
. Enter the value for pH động mạch in units.
. Enter the value for Natri (mEq/L) in units.
. Enter the value for Kali (mEq/L) in units.
. Enter the value for Creatinin (mg/dL) in units.
. Enter the value for Hematocrit (%) in units.
. Enter the value for Bạch cầu (x10³/mm³) in units.
Về Máy Tính Này 💡
Thang điểm APACHE II (Acute Physiology And Chronic Health Evaluation II) là một hệ thống phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh, là một trong những công cụ tiên lượng được thiết lập và sử dụng rộng rãi nhất tại các Đơn vị Chăm sóc Tích cực (ICU) cho bệnh nhân người lớn. Được phát triển để áp dụng trong vòng 24 giờ đầu tiên nhập ICU, mục tiêu chính của nó là định lượng mức độ nghiêm trọng của bệnh cấp tính của bệnh nhân và dự đoán nguy cơ tử vong tại bệnh viện cho *nhóm* bệnh nhân, phục vụ như một công cụ quan trọng để kiểm toán, đánh giá chất lượng (benchmarking) giữa các ICU và phân tầng nguy cơ trong các thử nghiệm lâm sàng. Thang điểm bao gồm ba phần riêng biệt: thứ nhất, Điểm Sinh lý cấp tính (APS), là thành phần phức tạp nhất, đánh giá 12 biến số sinh lý thường quy (như nhiệt độ, huyết áp động mạch trung bình, nhịp tim, nhịp thở, oxy hóa [hoặc bằng chênh lệch A-a hoặc PaO2], pH động mạch, natri huyết thanh, kali huyết thanh, creatinin, hematocrit và số lượng bạch cầu), trong đó giá trị bất thường nhất trong 24 giờ đầu tiên sẽ nhận được điểm; thứ hai, tuổi của bệnh nhân, cộng điểm tăng dần; và thứ ba, Đánh giá Sức khỏe Mãn tính, cộng thêm điểm nếu bệnh nhân có tiền sử được ghi nhận về suy tạng nặng từ trước (như xơ gan có tăng áp lực tĩnh mạch cửa, COPD nặng, cần lọc máu mạn tính hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch). Tổng điểm cuối cùng dao động từ 0 đến 71, và điểm càng cao thì liên quan trực tiếp đến mức độ nghiêm trọng của bệnh càng lớn và nguy cơ tử vong càng cao, mặc dù nó không chính xác để dự đoán kết quả của một bệnh nhân cụ thể.
Công thức
Calculation Methodology Điểm dựa trên 14 biến số sinh lý, tuổi và sức khỏe mãn tính